Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo specifigo

Cấu trúc từ:
specif/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペツィィー
Substantivo (-o) specifigo

Bản dịch

eo specifo

Cấu trúc từ:
specif/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) specifo

Bản dịch

Ví dụ

eo specifa

Cấu trúc từ:
specif/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) specifa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo specifi

Cấu trúc từ:
specif/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo specife

Cấu trúc từ:
specif/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Adverbo (-e) specife

Bản dịch

Cấu trúc từ:
specif/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペツィィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,627,957 inferencoj, 0.427 CPU-sekundoj en 0.428 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog