en specification
Bản dịch
- eo specifo Komputada Leksikono, Christian Bertin, Teknika Vortaro
- nl specificatie f Komputeko
- ja 明細 (Gợi ý tự động)
- ja 特記 (Gợi ý tự động)
- en specification (Gợi ý tự động)
- eo detalado (Dịch ngược)
- eo precizigo (Dịch ngược)
- eo specifigo (Dịch ngược)
- ja 詳述 (Gợi ý tự động)
- ja 列挙 (Gợi ý tự động)
- ja 小売 (Gợi ý tự động)
- ja 明確化 (Gợi ý tự động)
- en definition (Gợi ý tự động)



Babilejo