Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo specifeco

Cấu trúc từ:
specif/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペツィェーツォ
Substantivo (-o) specifeco

Bản dịch

eo specifeca

Cấu trúc từ:
specif/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペツィェーツァ
Adjektivo (-a) specifeca

Bản dịch

eo specifece

Cấu trúc từ:
specif/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ペツィェーツェ
Adverbo (-e) specifece

Bản dịch

eo specifa

Cấu trúc từ:
specif/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) specifa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo specifi

Cấu trúc từ:
specif/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo specifo

Cấu trúc từ:
specif/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) specifo

Bản dịch

Ví dụ

eo specife

Cấu trúc từ:
specif/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Adverbo (-e) specife

Bản dịch

Cấu trúc từ:
specif/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペツィェーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog