Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo specaro

Cấu trúc từ:
spec/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー
Thẻ:
Substantivo (-o) specaro

Bản dịch

  • eo genro (属) pejv
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (分類学上の) (Gợi ý tự động)
  • io genero (Gợi ý tự động)
  • io genro (Gợi ý tự động)
  • en gender (Gợi ý tự động)
  • en genus (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

Từ đồng nghĩa

eo speco

Cấu trúc từ:
spec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) speco
Laŭ la Universala Vortaro: fr espèce | en kind, species | de Art, Gattung | ru родъ, сортъ | pl rodzaj, gatunek.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo speca

Cấu trúc từ:
spec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペーツァ
Adjektivo (-a) speca

Bản dịch

eo speci/?

specia

specio

subspecio

Từ chứa gốc "speci"

eo spece

Cấu trúc từ:
spec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ペーツェ
Adverbo (-e) spece

Bản dịch

Cấu trúc từ:
spec/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 502,115 inferencoj, 0.261 CPU-sekundoj en 0.462 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog