en speaker
Pronunciation: /ˈspiː.kər/
Bản dịch
- eo laŭtparolilo Petro Desmet'
- fr enceinte accoustique f Komputeko
- nl luidspreker m Komputeko
- ja 拡声器 (Gợi ý tự động)
- ja スピーカー (ラウド) (Gợi ý tự động)
- en loudspeaker (Gợi ý tự động)
- en speaker (Gợi ý tự động)
- zh 喇叭 (Gợi ý tự động)
- eo lingvano (Dịch ngược)
- eo oratoro (Dịch ngược)
- eo parolanto (Dịch ngược)
- eo parolisto (Dịch ngược)
- eo preleganto (Dịch ngược)
- ja 弁士 (Gợi ý tự động)
- ja 雄弁家 (Gợi ý tự động)
- ja 演説家 (Gợi ý tự động)
- io oratoro (Gợi ý tự động)
- en orator (Gợi ý tự động)
- en spokesperson (Gợi ý tự động)
- zh 演说家 (Gợi ý tự động)
- zh 演说者 (Gợi ý tự động)
- zh 雄辩家 (Gợi ý tự động)
- ja 話者 (Gợi ý tự động)
- ja 話し手 (Gợi ý tự động)
- en spokesman (Gợi ý tự động)
- en presenter (Gợi ý tự động)
- ja 講師 (Gợi ý tự động)
- ja 講演者 (Gợi ý tự động)
- en lecturer (Gợi ý tự động)



Babilejo