Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sparkado

Cấu trúc từ:
spark/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カー
Substantivo (-o) sparkado

Bản dịch

eo sparkada

Cấu trúc từ:
spark/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カー
Adjektivo (-a) sparkada

Bản dịch

eo sparkade

Cấu trúc từ:
spark/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カー
Adverbo (-e) sparkade

Bản dịch

eo sparki

Cấu trúc từ:
spark/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sparko

Cấu trúc từ:
spark/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) sparko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sparka

Cấu trúc từ:
spark/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) sparka

Bản dịch

eo sparke

Cấu trúc từ:
spark/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) sparke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
spark/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,141,747 inferencoj, 0.470 CPU-sekundoj en 0.483 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog