Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo spar/?

sparo

Từ chứa gốc "spar"

en spar

Bản dịch

  • eo jardo (Dịch ngược)
  • eo mastaro (Dịch ngược)
  • eo sparo (Dịch ngược)
  • eo spato (Dịch ngược)
  • eo stango (Dịch ngược)
  • eo velstango (Dịch ngược)
  • ja ヤード (Gợi ý tự động)
  • ja 帆桁 (Gợi ý tự động)
  • io yardo (Gợi ý tự động)
  • en yard (Gợi ý tự động)
  • la Mylio macrocephalus (Gợi ý tự động)
  • ja クロダイ (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja へげ石 (Gợi ý tự động)
  • ja スパー (Gợi ý tự động)
  • eo spavino (Gợi ý tự động)
  • ja 仏炎包 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja さお (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io stango (Gợi ý tự động)
  • en bar (Gợi ý tự động)
  • en handle (Gợi ý tự động)
  • en pole (Gợi ý tự động)
  • en rod (Gợi ý tự động)
  • en shaft (Gợi ý tự động)
  • en staff (Gợi ý tự động)
  • en stake (Gợi ý tự động)
  • en stave (Gợi ý tự động)
  • en perch (Gợi ý tự động)
  • zh 竿 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • en mast (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
spar ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 192,705 inferencoj, 0.130 CPU-sekundoj en 0.131 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog