Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo spano

Cấu trúc từ:
span/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Substantivo (-o) spano

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io spano

Bản dịch

  • eo peco (Dịch ngược)
  • ja 一片 (Gợi ý tự động)
  • ja 一切れ (Gợi ý tự động)
  • ja 一つ (Gợi ý tự động)
  • ja 破片 (Gợi ý tự động)
  • ja 断片 (Gợi ý tự động)
  • ja 部品 (Gợi ý tự động)
  • ja 一部分 (Gợi ý tự động)
  • ja 一品 (Gợi ý tự động)
  • ja 作品 (Gợi ý tự động)
  • io peco (Gợi ý tự động)
  • en bit (Gợi ý tự động)
  • en lump (Gợi ý tự động)
  • en piece (Gợi ý tự động)
  • en shred (Gợi ý tự động)
  • en chunk (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo spana

Cấu trúc từ:
span/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Adjektivo (-a) spana

Bản dịch

eo spane

Cấu trúc từ:
span/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Adverbo (-e) spane

Bản dịch

Cấu trúc từ:
span/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 749,423 inferencoj, 0.235 CPU-sekundoj en 0.359 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog