eo spamo
Cấu trúc từ:
spam/o ...Cách phát âm bằng kana:
スパーモ
Bản dịch
- ja スパム 《N》(迷惑メールなど) pejv
- en spam ESPDIC
- eo trudmesaĝi (Gợi ý tự động)
- eo disafiŝi (Gợi ý tự động)
- eo spami (Gợi ý tự động)
- es enviar correo no deseado (Gợi ý tự động)
- es enviar correo no deseado (Gợi ý tự động)
- nl ongewenste berichten verzenden (Gợi ý tự động)
- eo trudaĵo (Gợi ý tự động)
- eo spamo (Gợi ý tự động)
- eo trudmesaĝo (Gợi ý tự động)
- es correo no deseado (Gợi ý tự động)
- es correo no deseado (Gợi ý tự động)
- fr pourriel m (Gợi ý tự động)
- nl ongewenste bericht n (Gợi ý tự động)
- nl spambericht (Gợi ý tự động)
- en clutter (Outlook) (Dịch ngược)
- en junk email (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
- eo trudmesaĝo Ssv
- eo reta trudmesaĝo Ssv
- eo rubmesaĝo Ssv



Babilejo