Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo spameca

Cấu trúc từ:
spam/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツァ

Bản dịch

eo spamo

Cấu trúc từ:
spam/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Thẻ:
Substantivo (-o) spamo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo spama

Cấu trúc từ:
spam/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Adjektivo (-a) spama

Bản dịch

eo spami

Cấu trúc từ:
spam/i ...
Cách phát âm bằng kana:
パー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo spame

Cấu trúc từ:
spam/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Adverbo (-e) spame

Bản dịch

Cấu trúc từ:
spam/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 917,222 inferencoj, 0.330 CPU-sekundoj en 0.337 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog