Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo spaco

Cấu trúc từ:
spac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) spaco
Laŭ la Universala Vortaro: fr espace | en room, space | de Raum | ru пространство | pl przestrzeń.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo spaca

Cấu trúc từ:
spac/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パーツァ
Adjektivo (-a) spaca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo spaci

Cấu trúc từ:
spac/i ...
Cách phát âm bằng kana:
パーツィ

Bản dịch

eo space

Cấu trúc từ:
spac/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パーツェ
Adverbo (-e) space

Bản dịch

en space

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
spac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 639,080 inferencoj, 0.252 CPU-sekundoj en 0.253 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog