Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
spac/em/a/n
Cách phát âm bằng kana:
ツェーマン

en spaceman

Bản dịch

eo spaci

Cấu trúc từ:
spac/i
Cách phát âm bằng kana:
パーツィ
Infinitivo (-i) de verbo spaci

Bản dịch

eo spaco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
spac/o
Cách phát âm bằng kana:
パーツォ
Substantivo (-o) spaco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io spaco

Bản dịch

eo spaca

Cấu trúc từ:
spac/a
Cách phát âm bằng kana:
パーツァ
Adjektivo (-a) spaca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo space

Cấu trúc từ:
spac/e
Cách phát âm bằng kana:
パーツェ
Adverbo (-e) space

Bản dịch

en space

Pronunciation: /speɪs/

Bản dịch

(?) spaceman

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,573,049 inferencoj, 0.507 CPU-sekundoj en 0.513 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog