Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
spac/a
Cách phát âm bằng kana:
パーツァ

eo spaca

Cấu trúc từ:
spac/a
Cách phát âm bằng kana:
パーツァ
Adjektivo (-a) spaca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo spaci

Cấu trúc từ:
spac/i
Cách phát âm bằng kana:
パーツィ
Infinitivo (-i) de verbo spaci

Bản dịch

eo spaco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
spac/o
Cách phát âm bằng kana:
パーツォ
Substantivo (-o) spaco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io spaco

Bản dịch

(?) spaca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 403,834 inferencoj, 0.250 CPU-sekundoj en 0.252 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog