en source
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fonto Komputada Leksikono, LibreOffice, Christian Bertin, Teknika Vortaro
- eo fontaĵo Komputeko
- es origen Komputeko
- es origen Komputeko
- fr source Komputeko
- nl bron m, f Komputeko
- ja 泉 (Gợi ý tự động)
- ja 水源 (Gợi ý tự động)
- ja 源 (Gợi ý tự động)
- ja 源泉 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 根源 (Gợi ý tự động)
- io fonto (Gợi ý tự động)
- en fountain (Gợi ý tự động)
- en fount (Gợi ý tự động)
- en source (Gợi ý tự động)
- en spring (Gợi ý tự động)
- en seeder (torrent) (Gợi ý tự động)
- zh 来源 (Gợi ý tự động)
- zh 泉 (Gợi ý tự động)
- zh 源 (Gợi ý tự động)
- en inverse image (Gợi ý tự động)
- en pre-image (Gợi ý tự động)
- eo defonta (Dịch ngược)
- eo devenloko (Dịch ngược)
- eo deveno (Dịch ngược)
- eo fonta (Dịch ngược)
- eo fontaj (Dịch ngược)
- eo fontoteksto (Dịch ngược)
- eo informfonto (Dịch ngược)
- eo informinto (Dịch ngược)
- ja 生れ (Gợi ý tự động)
- ja 出自 (Gợi ý tự động)
- ja 出身 (Gợi ý tự động)
- ja 由来 (Gợi ý tự động)
- en beginning (Gợi ý tự động)
- en origin (Gợi ý tự động)
- en extraction (Gợi ý tự động)
- en lineage (Gợi ý tự động)
- en parentage (Gợi ý tự động)
- en pedigree (Gợi ý tự động)
- zh 起源 (Gợi ý tự động)
- ja 泉に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 水源に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 源に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 源泉に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 根源に関連した (Gợi ý tự động)
- en sources (Gợi ý tự động)
- en source text (Gợi ý tự động)
- en informant (Gợi ý tự động)



Babilejo