en sound
Pronunciation:
Bản dịch
- eo sondi (Dịch ngược)
- eo soni (Dịch ngược)
- eo sono (Dịch ngược)
- ja 探る (Gợi ý tự động)
- ja 調査する (Gợi ý tự động)
- ja 測深する (Gợi ý tự động)
- ja 検査する (Gợi ý tự động)
- ja 打診する (Gợi ý tự động)
- io sondar (Gợi ý tự động)
- en to fathom (Gợi ý tự động)
- en try depth (Gợi ý tự động)
- en probe (Gợi ý tự động)
- en plumb (Gợi ý tự động)
- en sound out (Gợi ý tự động)
- ja 音がする (Gợi ý tự động)
- ja 音を立てる (Gợi ý tự động)
- ja 鳴る (Gợi ý tự động)
- ja ひびく (Gợi ý tự động)
- ja 聞こえる (Gợi ý tự động)
- ja 感じられる (Gợi ý tự động)
- ja 告げる (Gợi ý tự động)
- io sonar (Gợi ý tự động)
- en to boom (Gợi ý tự động)
- zh 听起来 (Gợi ý tự động)
- zh 发声 (Gợi ý tự động)
- ja 音 (Gợi ý tự động)
- ja 物音 (Gợi ý tự động)
- ja 音響 (Gợi ý tự động)
- ja 音声 (Gợi ý tự động)
- zh 声音 (Gợi ý tự động)



Babilejo