en soul
Pronunciation:
Bản dịch
- eo animo (Dịch ngược)
- eo enanime (Dịch ngược)
- eo soulo (Dịch ngược)
- ja 魂 (Gợi ý tự động)
- ja 心 (Gợi ý tự động)
- ja 生気 (Gợi ý tự động)
- ja 霊 (Gợi ý tự động)
- io anmo (Gợi ý tự động)
- en spirit (Gợi ý tự động)
- zh 灵魂 (Gợi ý tự động)
- zh 心灵 (Gợi ý tự động)
- zh 精神 (Gợi ý tự động)
- en in one's thoughts (Gợi ý tự động)
- en feelings (Gợi ý tự động)



Babilejo