io sospirar
Bản dịch
- eo ĝemi (Dịch ngược)
- eo sopirĝemi (Dịch ngược)
- eo sopiri (Dịch ngược)
- eo suspiri (Dịch ngược)
- ja うめく (Gợi ý tự động)
- ja うなる (Gợi ý tự động)
- ja 嘆く (Gợi ý tự động)
- io jemar (Gợi ý tự động)
- en to groan (Gợi ý tự động)
- en moan (Gợi ý tự động)
- zh 呻吟 (Gợi ý tự động)
- zh 悲叹 (Gợi ý tự động)
- ja ため息をつく (Gợi ý tự động)
- ja 嘆息する (Gợi ý tự động)
- ja 懐かしむ (Gợi ý tự động)
- ja 恋しがる (Gợi ý tự động)
- ja あこがれる (Gợi ý tự động)
- ja 切望する (Gợi ý tự động)
- en to ache (Gợi ý tự động)
- en long for (Gợi ý tự động)
- en yearn (Gợi ý tự động)
- zh 渴望 (Gợi ý tự động)
- zh 怀念 (Gợi ý tự động)
- zh 想念 (Gợi ý tự động)
- zh 向往 (Gợi ý tự động)
- eo vespiri (Gợi ý tự động)
- en to sigh (Gợi ý tự động)



Babilejo