eo sortimento
Cấu trúc từ:
sortiment/o ...Cách phát âm bằng kana:
ソルティメント
Bản dịch
- ja 見本一式 (商品の) pejv
- ja 詰め合わせ pejv
- ja ひとそろい pejv
- en assortment ESPDIC
- en selection ESPDIC
- en collection ESPDIC
- eo kolekto (Gợi ý tự động)
- es colección (Gợi ý tự động)
- es colección (Gợi ý tự động)
- fr collection (Gợi ý tự động)
- nl verzameling f (Gợi ý tự động)



Babilejo