en soothe
Bản dịch
- eo konsoli (Dịch ngược)
- eo kvietigi (Dịch ngược)
- eo trankviligi (Dịch ngược)
- ja 慰める (Gợi ý tự động)
- ja 和らげる (Gợi ý tự động)
- ja 癒やす (Gợi ý tự động)
- io konsolacar (Gợi ý tự động)
- en to cheer (Gợi ý tự động)
- en comfort (Gợi ý tự động)
- en console (Gợi ý tự động)
- en solace (Gợi ý tự động)
- zh 安慰 (Gợi ý tự động)
- ja 静める (Gợi ý tự động)
- ja なだめる (Gợi ý tự động)
- en to allay (Gợi ý tự động)
- en calm (Gợi ý tự động)
- en lull (Gợi ý tự động)
- en quench (Gợi ý tự động)
- en quiet (Gợi ý tự động)
- en tame (Gợi ý tự động)
- ja 落ち着かせる (Gợi ý tự động)
- ja 安心させる (Gợi ý tự động)
- en to appease (Gợi ý tự động)
- en still (Gợi ý tự động)
- en quell (Gợi ý tự động)
- en tranquilize (Gợi ý tự động)
- en pacify (Gợi ý tự động)



Babilejo