eo sonkoloro
Cấu trúc từ:
son/kolor/o ...Cách phát âm bằng kana:
ソンコロ▼ーロ
Bản dịch
- ja 音色 pejv
- eo koloro (Dịch ngược)
- eo tembro (Dịch ngược)
- ja 色 (Gợi ý tự động)
- ja 色彩 (Gợi ý tự động)
- ja 特色 (Gợi ý tự động)
- ja 個性 (Gợi ý tự động)
- ja 色合い (Gợi ý tự động)
- io koloro (Gợi ý tự động)
- en color (Gợi ý tự động)
- en dye (Gợi ý tự động)
- zh 颜色 (Gợi ý tự động)
- en timbre (Gợi ý tự động)



Babilejo