eo sonimito
Cấu trúc từ:
son/imit/o ...Cách phát âm bằng kana:
ソニミート
Bản dịch
- ja 擬音 pejv
- ja 擬音語 pejv
- eo onomatopeo pejv
- ja 擬声語 (Gợi ý tự động)
- io onomatopeo (Gợi ý tự động)
- en onomatopoeia (Gợi ý tự động)
- zh 象声词 (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo