io sondar
Bản dịch
- eo sondi (Dịch ngược)
- ja 探る (Gợi ý tự động)
- ja 調査する (Gợi ý tự động)
- ja 測深する (Gợi ý tự động)
- ja 検査する (Gợi ý tự động)
- ja 打診する (Gợi ý tự động)
- en to fathom (Gợi ý tự động)
- en sound (Gợi ý tự động)
- en try depth (Gợi ý tự động)
- en probe (Gợi ý tự động)
- en plumb (Gợi ý tự động)
- en sound out (Gợi ý tự động)



Babilejo