eo sonbendilo
Cấu trúc từ:
son/bend/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
ソンベンディーロ▼
Substantivo (-o) sonbendilo
Bản dịch
- ja テープレコーダー pejv
- eo magnetofono pejv
- eo sonbendilo (Gợi ý tự động)
- en tape deck (Gợi ý tự động)
- en tape player (Gợi ý tự động)
- en tape recorder (Gợi ý tự động)
- en stereo (system) (Gợi ý tự động)
- zh 录音机 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo magnetofono Ssv



Babilejo