eo sonaĵo
Cấu trúc từ:
son/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
ソナージョ
Substantivo (-o) sonaĵo
Bản dịch
- en sound clip ESPDIC
- eo sonaĵo (Gợi ý tự động)
- es clip de sonido (Gợi ý tự động)
- es clip de sonido (Gợi ý tự động)
- fr clip audio (Gợi ý tự động)
- nl geluidsfragment n (Gợi ý tự động)
- en audio clip (Dịch ngược)
- en voice clip (Dịch ngược)



Babilejo