Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
solv//o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージョ

eo solvaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
solv//o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージョ

Bản dịch

Ví dụ

eo solvaĵa

Cấu trúc dự đoán:
solv//a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージャ

Bản dịch

eo solvaĵi

Cấu trúc dự đoán:
solv//i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

eo solvi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
solv/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: résoudre | en: loosen, dissolve | de: auflösen | ru: рѣшать, разрѣшать | pl: rozwiązać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo solvo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
solv/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ

Bản dịch

Ví dụ

eo solva

Cấu trúc dự đoán:
solv/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ

Bản dịch

(?) solvaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 907,446 inferencoj, 0.653 CPU-sekundoj en 0.951 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog