en solution
Pronunciation:
Bản dịch
- eo solvo Komputeko
- es solución Komputeko
- es solución Komputeko
- fr solution Komputeko
- nl oplossing Komputeko
- ja 解答 (Gợi ý tự động)
- ja 解決 (Gợi ý tự động)
- ja 溶解 (Gợi ý tự động)
- ja 解 (Gợi ý tự động)
- en dissolution (Gợi ý tự động)
- en solution (Gợi ý tự động)
- eo solvado (Dịch ngược)
- eo solvaĵo (Dịch ngược)
- en dissolving (Gợi ý tự động)
- ja 溶液 (Gợi ý tự động)



Babilejo