Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo solidiĝo

Cấu trúc từ:
solid//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ソリディーヂョ
Substantivo (-o) solidiĝo

Bản dịch

Ví dụ

eo solidiĝa

Cấu trúc từ:
solid//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ソリディーヂャ
Adjektivo (-a) solidiĝa

Bản dịch

eo solidiĝi

Cấu trúc từ:
solid//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ソリディー

Bản dịch

eo solidiĝe

Cấu trúc từ:
solid//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ソリディーヂェ
Adverbo (-e) solidiĝe

Bản dịch

eo solido

Cấu trúc từ:
solid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) solido

Bản dịch

Ví dụ

eo solida

Cấu trúc từ:
solid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) solida

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo solidi

Cấu trúc từ:
solid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

eo solide

Cấu trúc từ:
solid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) solide

Bản dịch

eo solo

Cấu trúc từ:
sol/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ソー
Thẻ:
Substantivo (-o) solo

Bản dịch

Cấu trúc từ:
solid//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ソリディーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,779,853 inferencoj, 0.513 CPU-sekundoj en 3.306 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog