en solidarity
Bản dịch
- eo solidareco (Dịch ngược)
- eo solidaro (Dịch ngược)
- ja 連帯 (Gợi ý tự động)
- ja 団結 (Gợi ý tự động)
- ja 結束 (Gợi ý tự động)
- ja 連帯感 (Gợi ý tự động)
- ja 連帯性 (Gợi ý tự động)
- ja 連帯責任 (Gợi ý tự động)
- en community of interests (Gợi ý tự động)
- ja 連帯み (Gợi ý tự động)
- ja 連帯した(の名詞) (Gợi ý tự động)
- ja 連帯責任のありみ (Gợi ý tự động)



Babilejo