en solely
Bản dịch
- eo solapersone (Dịch ngược)
- eo sole (Dịch ngược)
- en as a single person (Gợi ý tự động)
- ja 単独で (Gợi ý tự động)
- ja 独力で (Gợi ý tự động)
- ja ただ (Gợi ý tự động)
- ja ~だけ (Gợi ý tự động)
- en alone (Gợi ý tự động)
- en just (Gợi ý tự động)
- en only (Gợi ý tự động)



Babilejo