Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo soleco

Cấu trúc từ:
sol/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) soleco

Bản dịch

eo soleca

Cấu trúc từ:
sol/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) soleca

Bản dịch

eo soleci

Cấu trúc từ:
sol/ec/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo solece

Cấu trúc từ:
sol/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Thẻ:
Adverbo (-e) solece

Bản dịch

eo sola

Cấu trúc từ:
sol/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ソー
Thẻ:
Adjektivo (-a) sola
Laŭ la Universala Vortaro: fr seul | en only, alone | de einzig, allein | ru единственный | pl jedyny.
Etimologio: fr seul | it solo | la solus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo soli

Cấu trúc từ:
sol/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ソー

Bản dịch

eo solo

Cấu trúc từ:
sol/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ソー
Thẻ:
Substantivo (-o) solo

Bản dịch

eo sole

Cấu trúc từ:
sol/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ソー
Thẻ:
Adverbo (-e) sole

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo sole/o

soleo

Cấu trúc từ:
sole/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) soleo

Bản dịch

Từ chứa gốc "sole"

Cấu trúc từ:
sol/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 861,579 inferencoj, 0.399 CPU-sekundoj en 0.472 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog