en soldier
Pronunciation:
Bản dịch
- eo soldato (Dịch ngược)
- eo soldulo (Dịch ngược)
- ja 兵士 (Gợi ý tự động)
- ja 軍人 (Gợi ý tự động)
- io soldato (Gợi ý tự động)
- en pawn (Gợi ý tự động)
- zh 兵 (Gợi ý tự động)
- zh 军人 (Gợi ý tự động)
- zh 卒 (Gợi ý tự động)
- zh 士兵 (Gợi ý tự động)
- ja 傭兵 (Gợi ý tự động)
- ja 雇い兵 (Gợi ý tự động)
- en mercenary (Gợi ý tự động)



Babilejo