eo sojsaŭco
Cấu trúc từ:
soj/saŭc/o ...Cách phát âm bằng kana:
ソイサウツォ
Substantivo (-o) sojsaŭco
Bản dịch
- eo sojo (しょうゆ) pejv
- io soyo Diccionario
- la Glycine max 【植】 (Gợi ý tự động)
- ja しょうゆ (醤油) (Gợi ý tự động)
- eo sojfabo (ダイズ) (Gợi ý tự động)
- en soy (Gợi ý tự động)



Babilejo