en sojourner
Bản dịch
- eo gasto (Dịch ngược)
- eo pasloĝanto (Dịch ngược)
- ja 客 (Gợi ý tự động)
- ja 来客 (Gợi ý tự động)
- ja 訪問客 (Gợi ý tự động)
- ja 招待客 (Gợi ý tự động)
- ja 宿泊客 (Gợi ý tự động)
- io gasto (Gợi ý tự động)
- en guest (Gợi ý tự động)
- zh 客人 (Gợi ý tự động)
- zh 顾客 (Gợi ý tự động)
- en temporary dweller (Gợi ý tự động)
- en temporary resident (Gợi ý tự động)



Babilejo