en softly
Bản dịch
- eo kareseme (Dịch ngược)
- eo kviete (Dịch ngược)
- eo mallaŭte (Dịch ngược)
- eo mole (Dịch ngược)
- en tenderly (Gợi ý tự động)
- ja 優しく (Gợi ý tự động)
- ja 情愛のこもって (Gợi ý tự động)
- ja 愛撫するように (Gợi ý tự động)
- ja 静かに (Gợi ý tự động)
- ja おだやかに (Gợi ý tự động)
- ja おとなしく (Gợi ý tự động)
- en quietly (Gợi ý tự động)
- en leisurely (Gợi ý tự động)
- en tamely (Gợi ý tự động)
- ja 小声で (Gợi ý tự động)
- ja そっと (Gợi ý tự động)
- ja やわらかく (Gợi ý tự động)
- en gently (Gợi ý tự động)



Babilejo