Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo soda

Cấu trúc từ:
sod/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ソー
Adjektivo (-a) soda

Bản dịch

eo sodi

Cấu trúc từ:
sod/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ソーディ

Bản dịch

eo sodo

Cấu trúc từ:
sod/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ソー
Thẻ:
Substantivo (-o) sodo
Etimologio: ru сода | lt soda | pl soda | de Soda | it soda | en soda

Bản dịch

Ví dụ

eo sode

Cấu trúc từ:
sod/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ソー
Adverbo (-e) sode

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sod/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ソー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 595,798 inferencoj, 0.239 CPU-sekundoj en 0.321 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog