Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
soci/um/i
Cách phát âm bằng kana:
ソツィウー

eo sociumi

Cấu trúc từ:
soci/um/i
Cách phát âm bằng kana:
ソツィウー
Infinitivo (-i) de verbo sociumi

Bản dịch

eo socio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
soci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) socio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io socio

Bản dịch

eo socia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
soci/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) socia

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo socii

Cấu trúc từ:
soci/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Infinitivo (-i) de verbo socii

Bản dịch

eo socie

Cấu trúc từ:
soci/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) socie

Bản dịch

(?) sociumi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,072,092 inferencoj, 0.576 CPU-sekundoj en 0.754 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog