Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sociigo

Cấu trúc từ:
soci/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ソツィイー
Thẻ:
Substantivo (-o) sociigo

Bản dịch

eo sociiga

Cấu trúc từ:
soci/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ソツィイー
Adjektivo (-a) sociiga

Bản dịch

eo sociigi

Cấu trúc từ:
soci/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ソツィイー
Thẻ:

Bản dịch

eo sociige

Cấu trúc từ:
soci/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ソツィイー
Adverbo (-e) sociige

Bản dịch

eo socio

Cấu trúc từ:
soci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) socio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo socia

Cấu trúc từ:
soci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) socia

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo socii

Cấu trúc từ:
soci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo socie

Cấu trúc từ:
soci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) socie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
soci/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ソツィイー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,717,634 inferencoj, 0.437 CPU-sekundoj en 0.459 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog