Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cách phát âm bằng kana:
ツィーア   ディヴィダー

eo socia dividado

Cách phát âm bằng kana:
ツィーア   ディヴィダー

Bản dịch

eo socia dividi

Cách phát âm bằng kana:
ツィーア   ディヴィーディ

Bản dịch

eo socia divido

Cách phát âm bằng kana:
ツィーア   ディヴィー

Bản dịch

eo socia divida

Cách phát âm bằng kana:
ツィーア   ディヴィー

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
sociasocia 社会の
dividadodividado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,640,753 inferencoj, 0.512 CPU-sekundoj en 0.598 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog