en soak
Bản dịch
- eo trempi (Dịch ngược)
- eo trempiĝi (Dịch ngược)
- ja ひたす (Gợi ý tự động)
- ja つける (Gợi ý tự động)
- ja ぬらす (Gợi ý tự động)
- io imersar (Gợi ý tự động)
- io trempar (Gợi ý tự động)
- en to dip (Gợi ý tự động)
- en immerse (Gợi ý tự động)
- en plunge (Gợi ý tự động)
- en steep (Gợi ý tự động)
- zh 把...浸入 (Gợi ý tự động)
- zh 沾 (Gợi ý tự động)
- zh 蘸 (Gợi ý tự động)
- ja ひたる (Gợi ý tự động)
- ja つかる (Gợi ý tự động)
- ja ぬれる (Gợi ý tự động)
- en to be soaked (Gợi ý tự động)



Babilejo