en sneak
Bản dịch
- eo rampi (Dịch ngược)
- eo ŝteliri (Dịch ngược)
- ja 這う (Gợi ý tự động)
- ja 這って進む (Gợi ý tự động)
- ja 匍匐する (Gợi ý tự động)
- ja のろのろ進む (Gợi ý tự động)
- ja はいつくばる (Gợi ý tự động)
- io reptar (Gợi ý tự động)
- en to crawl (Gợi ý tự động)
- en creep (Gợi ý tự động)
- zh 爬 (Gợi ý tự động)
- zh 蠕动 (Gợi ý tự động)
- zh 爬行 (Gợi ý tự động)
- zh 匍匐而行 (Gợi ý tự động)
- ja こっそり行く (Gợi ý tự động)
- ja 忍び足で歩く (Gợi ý tự động)
- en to steal (Gợi ý tự động)
- zh 偷走 (Gợi ý tự động)
- zh 偷去 (Gợi ý tự động)



Babilejo