en smooth
Pronunciation:
Bản dịch
- eo glatigi Christian Bertin
- nl afvlakken Vlietstra
- eo glata LibreOffice
- ja なめらかにする (Gợi ý tự động)
- en to smooth (Gợi ý tự động)
- en make smooth (Gợi ý tự động)
- en smoothen (Gợi ý tự động)
- ja なめらかな (Gợi ý tự động)
- ja すべすべした (Gợi ý tự động)
- ja 平らな 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 人当たりのよい 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io glata (Gợi ý tự động)
- en sleek (Gợi ý tự động)
- en slippery (Gợi ý tự động)
- en smooth (Gợi ý tự động)
- en slick (Gợi ý tự động)
- zh 润滑 (Gợi ý tự động)
- zh 平滑 (Gợi ý tự động)
- zh 平坦 (Gợi ý tự động)
- zh 流畅 (Gợi ý tự động)
- eo ebena (Dịch ngược)
- eo ŝlifi (Dịch ngược)
- ja 平坦な (Gợi ý tự động)
- io plana (Gợi ý tự động)
- io reza (Gợi ý tự động)
- en even (Gợi ý tự động)
- en flat (Gợi ý tự động)
- en level (Gợi ý tự động)
- zh 表面平整 (Gợi ý tự động)
- en to abrade (Gợi ý tự động)
- en grind (Gợi ý tự động)
- en polish (Gợi ý tự động)



Babilejo