en smash
Bản dịch
- eo disbati (Dịch ngược)
- eo disrompi (Dịch ngược)
- eo frakasi (Dịch ngược)
- ja たたき壊す (Gợi ý tự động)
- ja 打ちのめす (Gợi ý tự động)
- en to dash to pieces (Gợi ý tự động)
- en knock down (Gợi ý tự động)
- ja 砕く (Gợi ý tự động)
- ja 粉砕する (Gợi ý tự động)
- en to break off (Gợi ý tự động)
- en disrupt (Gợi ý tự động)
- zh 打碎 (Gợi ý tự động)
- ja 音をたてて打ち砕く (Gợi ý tự động)
- ja ガラガラと壊す (Gợi ý tự động)
- ja 撃破する (Gợi ý tự động)
- io abatar (Gợi ý tự động)
- io frakasar (Gợi ý tự động)
- en to crush (Gợi ý tự động)
- en shatter (Gợi ý tự động)
- en break to pieces (Gợi ý tự động)
- zh 粉碎 (Gợi ý tự động)
- zh 摧毁 (Gợi ý tự động)
- zh 消灭 (Gợi ý tự động)



Babilejo