en smart
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eleganta (Dịch ngược)
- eo penetrema (Dịch ngược)
- eo pimpa (Dịch ngược)
- eo ruza (Dịch ngược)
- eo scipova (Dịch ngược)
- eo spirita (Dịch ngược)
- ja 上品な (Gợi ý tự động)
- ja 趣味のよい (Gợi ý tự động)
- ja 優美な (Gợi ý tự động)
- io eleganta (Gợi ý tự động)
- en elegant (Gợi ý tự động)
- zh 雅致 (Gợi ý tự động)
- zh 优雅 (Gợi ý tự động)
- zh 优美 (Gợi ý tự động)
- zh 漂亮 (Gợi ý tự động)
- ja 浸透力のある (Gợi ý tự động)
- ja しみ通る (Gợi ý tự động)
- ja 鋭い (Gợi ý tự động)
- en bright (Gợi ý tự động)
- en clever (Gợi ý tự động)
- ja いきな (Gợi ý tự động)
- ja 色っぽい (Gợi ý tự động)
- en chic (Gợi ý tự động)
- ja ずるい (Gợi ý tự động)
- ja 悪賢い (Gợi ý tự động)
- ja 狡猾な (Gợi ý tự động)
- ja 抜け目ない (Gợi ý tự động)
- en artful (Gợi ý tự động)
- en crafty (Gợi ý tự động)
- en sly (Gợi ý tự động)
- en astute (Gợi ý tự động)
- en cunning (Gợi ý tự động)
- zh 狡猾 (Gợi ý tự động)
- zh 奸诈 (Gợi ý tự động)
- en brainy (Gợi ý tự động)
- en conversant (Gợi ý tự động)
- en skilled (Gợi ý tự động)
- ja 技能に関連した (Gợi ý tự động)
- ja できることの (Gợi ý tự động)
- ja 心得があることの (Gợi ý tự động)
- ja 精神的な (Gợi ý tự động)
- ja 霊的な (Gợi ý tự động)
- en incorporeal (Gợi ý tự động)
- en mental (Gợi ý tự động)
- en spiritual (Gợi ý tự động)
- en witty (Gợi ý tự động)



Babilejo