en small
Pronunciation:
Bản dịch
- eo malgranda (Dịch ngược)
- eo minuskla (Dịch ngược)
- eo pendanta (Dịch ngược)
- ja 小さい (Gợi ý tự động)
- ja 弱小の (Gợi ý tự động)
- ja ささいな (Gợi ý tự động)
- ja 卑小な (Gợi ý tự động)
- io mikra (Gợi ý tự động)
- en diminutive (Gợi ý tự động)
- en little (Gợi ý tự động)
- en puny (Gợi ý tự động)
- zh 小 (Gợi ý tự động)
- ja 小文字の (Gợi ý tự động)
- en lowercase (Gợi ý tự động)
- en minuscule (Gợi ý tự động)
- ja 掛かっている (Gợi ý tự động)
- ja ぶらさがっている (Gợi ý tự động)
- ja 宙に浮いている (Gợi ý tự động)
- en mounted (Gợi ý tự động)
- en hanging (Gợi ý tự động)



Babilejo