Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en smack

Bản dịch

  • eo bati (Dịch ngược)
  • eo klaki (Dịch ngược)
  • eo ŝmaco (Dịch ngược)
  • ja 打つ (Gợi ý tự động)
  • ja たたく (Gợi ý tự động)
  • ja 殴る (Gợi ý tự động)
  • ja なぐる (Gợi ý tự động)
  • io batar (Gợi ý tự động)
  • en to beat (Gợi ý tự động)
  • en hit (Gợi ý tự động)
  • en strike (Gợi ý tự động)
  • en beat (Gợi ý tự động)
  • en lash (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 跳动 (Gợi ý tự động)
  • zh 拍打 (Gợi ý tự động)
  • ja かちかち音をたてる (Gợi ý tự động)
  • io klakar (Gợi ý tự động)
  • io kliktar (Gợi ý tự động)
  • en to chatter (Gợi ý tự động)
  • en clap (Gợi ý tự động)
  • en click (Gợi ý tự động)
  • en rattle (Gợi ý tự động)
  • en flap (Gợi ý tự động)
  • en slap (Gợi ý tự động)
  • ja チュッという音 (Gợi ý tự động)
  • en buss (Gợi ý tự động)
  • en kiss (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
smack ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 78,681 inferencoj, 0.081 CPU-sekundoj en 0.112 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog