en sly
Bản dịch
- eo kaŝema (Dịch ngược)
- eo ruza (Dịch ngược)
- ja 隠し立てをする (Gợi ý tự động)
- ja 陰険な (Gợi ý tự động)
- en underhand (Gợi ý tự động)
- ja ずるい (Gợi ý tự động)
- ja 悪賢い (Gợi ý tự động)
- ja 狡猾な (Gợi ý tự động)
- ja 抜け目ない (Gợi ý tự động)
- en artful (Gợi ý tự động)
- en crafty (Gợi ý tự động)
- en astute (Gợi ý tự động)
- en clever (Gợi ý tự động)
- en cunning (Gợi ý tự động)
- en smart (Gợi ý tự động)
- zh 狡猾 (Gợi ý tự động)
- zh 奸诈 (Gợi ý tự động)



Babilejo