en slope
Pronunciation:
Bản dịch
- eo angula koeficiento (Dịch ngược)
- eo dekliveco (Dịch ngược)
- eo deklivo (Dịch ngược)
- eo eltranĉi (Dịch ngược)
- eo inklino (Dịch ngược)
- eo klini (Dịch ngược)
- eo kliniĝo (Dịch ngược)
- eo malsuprenirejo (Dịch ngược)
- en angular coefficient (Gợi ý tự động)
- ja 傾斜度 (Gợi ý tự động)
- en declivity (Gợi ý tự động)
- en inclination (Gợi ý tự động)
- en slant (Gợi ý tự động)
- ja 坂 (Gợi ý tự động)
- ja 斜面 (Gợi ý tự động)
- ja 傾斜 (Gợi ý tự động)
- io pento (Gợi ý tự động)
- io rampo (Gợi ý tự động)
- io taluso (Gợi ý tự động)
- en gradient (Gợi ý tự động)
- en hillside (Gợi ý tự động)
- en side (Gợi ý tự động)
- en incline (Gợi ý tự động)
- en backslash (Gợi ý tự động)
- zh 斜面 (Gợi ý tự động)
- zh 坡 (Gợi ý tự động)
- ja 切り抜く (Gợi ý tự động)
- ja 切り出す (Gợi ý tự động)
- en to cut out (Gợi ý tự động)
- ja 傾向 (Gợi ý tự động)
- ja 性向 (Gợi ý tự động)
- ja 性癖 (Gợi ý tự động)
- ja 好み (Gợi ý tự động)
- ja 意向 (Gợi ý tự động)
- en disposal (Gợi ý tự động)
- en tendency (Gợi ý tự động)
- en predisposition (Gợi ý tự động)
- en proneness (Gợi ý tự động)
- en propensity (Gợi ý tự động)
- ja 傾ける (Gợi ý tự động)
- ja 斜めにする (Gợi ý tự động)
- ja 心を向けさせる (Gợi ý tự động)
- en to bend (Gợi ý tự động)
- en tilt (Gợi ý tự động)
- en lean (Gợi ý tự động)
- zh 使倾斜 (Gợi ý tự động)
- zh 使弯曲 (Gợi ý tự động)
- zh 俯身 (Gợi ý tự động)
- ja 傾き (Gợi ý tự động)
- ja 勾配 (Gợi ý tự động)
- ja おじぎ (Gợi ý tự động)
- en pitch (Gợi ý tự động)
- en stoop (Gợi ý tự động)



Babilejo