en slide
Pronunciation:
Bản dịch
- eo lumbildo LibreOffice
- nl dia m Microsoft
- ja スライド (映像) (Gợi ý tự động)
- io transparento (Gợi ý tự động)
- en slide (Gợi ý tự động)
- en transparency (Gợi ý tự động)
- eo diapozitiva (Dịch ngược)
- eo diapozitivo (Dịch ngược)
- eo glitejo (Dịch ngược)
- eo gliti (Dịch ngược)
- eo glitigi (Dịch ngược)
- eo glito (Dịch ngược)
- eo glitvojo (Dịch ngược)
- eo lumbilda (Dịch ngược)
- eo ŝoviĝi (Dịch ngược)
- ja スライドに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 透明陽画に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 透明陽画 (Gợi ý tự động)
- ja 滑りやすい場所 (Gợi ý tự động)
- ja スケート場 (Gợi ý tự động)
- ja すべり台 (Gợi ý tự động)
- ja 滑る (Gợi ý tự động)
- ja 滑走する (Gợi ý tự động)
- ja つるりと滑る (Gợi ý tự động)
- ja 忍び込む (Gợi ý tự động)
- ja ひそかに進行する (Gợi ý tự động)
- ja すべる (Gợi ý tự động)
- io glitar (Gợi ý tự động)
- en to glide (Gợi ý tự động)
- en slip (Gợi ý tự động)
- en skate (Gợi ý tự động)
- zh 滑 (Gợi ý tự động)
- zh 溜冰 (Gợi ý tự động)
- ja 滑らせる (Gợi ý tự động)
- en to scroll (Gợi ý tự động)
- ja すべり (Gợi ý tự động)
- ja スリップ (Gợi ý tự động)
- en rink (Gợi ý tự động)
- ja ずれ動く (Gợi ý tự động)
- en thrust (Gợi ý tự động)



Babilejo