en slice
Pronunciation:
Bản dịch
- eo segmento Lode Van de Velde
- nl segment n Adobe
- ja 切片 (Gợi ý tự động)
- ja 線分 (Gợi ý tự động)
- ja 体節 (Gợi ý tự động)
- io segmento (Gợi ý tự động)
- en segment (Gợi ý tự động)
- en slice (Gợi ý tự động)
- eo sekco (Dịch ngược)
- eo tavoleto (Dịch ngược)
- eo tranĉaĵo (Dịch ngược)
- eo tranĉi (Dịch ngược)
- ja 断面 (Gợi ý tự động)
- ja 断面図 (Gợi ý tự động)
- ja 切断 (Gợi ý tự động)
- en array section (Gợi ý tự động)
- en cross-section (Gợi ý tự động)
- en coating (Gợi ý tự động)
- en film (Gợi ý tự động)
- en veneer (Gợi ý tự động)
- ja 一切れ (Gợi ý tự động)
- io loncho (Gợi ý tự động)
- ja 切る (Gợi ý tự động)
- ja 断つ (Gợi ý tự động)
- ja 切り分ける (Gợi ý tự động)
- ja 横切って進む (Gợi ý tự động)
- ja 鋭く刺激する (Gợi ý tự động)
- ja カットする (Gợi ý tự động)
- io tranchar (Gợi ý tự động)
- en to cut (Gợi ý tự động)
- en carve (Gợi ý tự động)
- zh 砍 (Gợi ý tự động)
- zh 切 (Gợi ý tự động)
- zh 剪 (Gợi ý tự động)



Babilejo