eo slavismo
Cấu trúc từ:
slav/ism/o ...Cách phát âm bằng kana:
スラ▼ヴィスモ
Substantivo (-o) slavismo
Bản dịch
- ja スラブ語法 pejv
- ja スラブ人気質 pejv
- ja スラブ主義 pejv
- eo tutslavismo pejv
- ja 汎スラブ主義 (Gợi ý tự động)
- en Panslavism (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo